ngữ đoạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Nhóm từ tạo thành một đơn vị cú pháp trong câu: Một "ngữ đoạn" là một tổ hợp từ có cấu trúc chặt chẽ, đóng một vai trò ngữ pháp nhất định trong câu, như làm chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ, v.v.
- Đơn vị cấu thành câu: Nó là bộ phận cấu tạo nên câu, lớn hơn từ nhưng nhỏ hơn câu, và có thể được phân tích về mặt cấu trúc và chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Đường chim bay" là một ngữ đoạn có cấu trúc danh từ.
- Trong câu "Cô ấy đang đọc một cuốn sách rất hay", cụm từ "một cuốn sách rất hay" là một ngữ đoạn đóng vai trò bổ ngữ.
- Thành ngữ "hòa cả làng" cũng được coi là một ngữ đoạn cố định.
Các cách sử dụng nâng cao
- Ngữ đoạn danh từ: Là ngữ đoạn có chức năng tương đương một danh từ, thường có danh từ làm trung tâm.
- Ví dụ: "chiếc xe đạp mới tinh" là một ngữ đoạn danh từ.
- Ngữ đoạn động từ: Là ngữ đoạn có chức năng tương đương một động từ, thường có động từ làm trung tâm.
- Ví dụ: "đang học bài chăm chỉ" là một ngữ đoạn động từ.
- Ngữ đoạn tính từ: Là ngữ đoạn có chức năng tương đương một tính từ, thường có tính từ làm trung tâm.
- Ví dụ: "cực kỳ thông minh" là một ngữ đoạn tính từ.
Biến thể và từ gần giống
- Cụm từ: Thuật ngữ thông dụng, gần nghĩa với "ngữ đoạn", chỉ một nhóm từ có nghĩa.
- Tổ hợp từ: Cách gọi khác để chỉ một nhóm từ kết hợp với nhau.
- Đoản ngữ: Một thuật ngữ cũ, ít dùng hơn, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cụm từ
- Tổ hợp từ
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngữ đoạn")
- Nhóm từ tạo thành một đơn vị trong nội bộ một câu, có thể là một danh từ phức hợp (đường chim bay), một thành ngữ (hòa cả làng), một nhóm có giá trị danh từ hoặc động từ.